Nghĩa tiếng Việt của

cherish

Phiên âm Mỹ /ˈtʃɛɹɪʃ/ BrE /ˈtʃɛəɪʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cherish" phát âm Mỹ /ˈtʃɛɹɪʃ/ Anh /ˈtʃɛəɪʃ/ — audio file: cherish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
yêu mến, yêu thương, yêu dấu
to cherish one's children — thương yêu con cái
(nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ
to cherish hopes — nuôi hy vọng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật