Nghĩa tiếng Việt của
chauffeur
Phiên âm Mỹ /ʃoʊˈfɝ/ BrE /ʃəʊˈfɜː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chauffeur" phát âm Mỹ /ʃoʊˈfɝ/ Anh /ʃəʊˈfɜː/ — audio file: chauffeur.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người lái xe
Chuyên ngành kinh tế
lái xe
tài xế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hire a chauffeur; chauffeur-driven car; chauffeur → professional driver
Dễ nhầm
- a chauffeur is a person employed to drive someone in a private car; taxi driver works for a taxi service
Mẫu câu giá trị
- “The chauffeur opened the car door for the guests.” (Tài xế riêng mở cửa xe cho khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật