Nghĩa tiếng Việt của

charity

Phiên âm Mỹ /ˈtʃɛɹɪti/ BrE /ˈtʃɛəɪti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "charity" phát âm Mỹ /ˈtʃɛɹɪti/ Anh /ˈtʃɛəɪti/ — audio file: charity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2354) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo
lòng khoan dung
hội từ thiện; tổ chức cứu tế
board of charity — sở cứu tế
việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế
charity fund — quỹ cứu tế
(số nhiều) của bố thí, của cứu tế
charity begins at home
trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình
sister of charity
bà phước
Chuyên ngành kinh tế
hội từ thiện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật