Nghĩa tiếng Việt của
chaos
Phiên âm Mỹ /ˈkeɪɑs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chaos" phát âm Mỹ /ˈkeɪɑs/ — audio file: chaos.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang
sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗn độn
hỗn loạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in chaos; cause/create chaos; chaotic
Dễ nhầm
- chaos is a state of complete disorder and is uncountable; not “a chaos” in ordinary use
Mẫu câu giá trị
- “The roadworks caused chaos around the station.” (Công trình đường sá gây hỗn loạn quanh nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật