Nghĩa tiếng Việt của

chandler

Phiên âm Mỹ /ˈtʃændlɚ/ BrE /ˈtʃændlə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chandler" phát âm Mỹ /ˈtʃændlɚ/ Anh /ˈtʃændlə/ — audio file: chandler.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người làm nến, người bán nến
người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu...)
Chuyên ngành kinh tế
người bán hàng
người bán lẻ hàng tạp hóa (dầu, xà phòng, hương liệu..)
người cung ứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật