Nghĩa tiếng Việt của
chandler
Phiên âm Mỹ /ˈtʃændlɚ/ BrE /ˈtʃændlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chandler" phát âm Mỹ /ˈtʃændlɚ/ Anh /ˈtʃændlə/ — audio file: chandler.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người làm nến, người bán nến
người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu...)
Chuyên ngành kinh tế
người bán hàng
người bán lẻ hàng tạp hóa (dầu, xà phòng, hương liệu..)
người cung ứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Chandler (surname/name); chandler → candle maker
Dễ nhầm
- a chandler traditionally makes or sells candles and sometimes ship supplies; Chandler is also a surname and given name
Mẫu câu giá trị
- “The chandler supplied candles to the ships.” (Người bán nến cung cấp nến cho các con tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật