Nghĩa tiếng Việt của
chad
Phiên âm Mỹ /tʃæd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chad" phát âm Mỹ /tʃæd/ — audio file: chad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) giấy bướm; giấy vụn, mẩu vụn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đế mạch
Lĩnh vực: toán & tin
giấy bướm
mẩu giấy vụn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Chad (country/name); Chad → proper name
Dễ nhầm
- Chad is a country in Central Africa and a personal name; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “They travelled across Chad by road.” (Họ đi đường bộ xuyên qua Chad.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật