Nghĩa tiếng Việt của

cereal

Phiên âm Mỹ /ˈsɪɹiəl/ BrE /ˈsɪəiəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cereal" phát âm Mỹ /ˈsɪɹiəl/ Anh /ˈsɪəiəl/ — audio file: cereal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) ngũ cốc
danh từ
((thường) số nhiều) ngũ cốc
món ăn (bằng) ngũ cốc
Chuyên ngành kinh tế
cây ngũ cốc
lúa
ngũ cốc
thuộc ngũ cốc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: thực phẩm
ngũ cốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật