Nghĩa tiếng Việt của
ceo
Phiên âm Mỹ /ˈsˌiˈioʊ/ BrE /ˈsˌiˈiəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ceo" phát âm Mỹ /ˈsˌiˈioʊ/ Anh /ˈsˌiˈiəʊ/ — audio file: ceo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
viết tắt của Chief Executive Officer
Người lãnh đạo cao nhất trong một công ty hoặc một tổ chức, chịu trách nhiệm thực hiện hàng ngày các chính sách của hội đồng quản trị
danh từ, viết tắt của Chief Executive Officer
Người lãnh đạo cao nhất trong một công ty hoặc một tổ chức, chịu trách nhiệm thực hiện hàng ngày các chính sách của hội đồng quản trị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- CEO of a company; CEO → chief executive officer
Dễ nhầm
- CEO is the abbreviation for chief executive officer, the senior manager responsible for an organization; capitalize the initials
Mẫu câu giá trị
- “The CEO announced a new investment plan.” (Giám đốc điều hành công bố kế hoạch đầu tư mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật