Nghĩa tiếng Việt của
cemetery
Phiên âm Mỹ /ˈsɛməˌtɛɹi/ BrE /ˈsɛməˌtɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cemetery" phát âm Mỹ /ˈsɛməˌtɛɹi/ Anh /ˈsɛməˌtɛəi/ — audio file: cemetery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nghĩa trang, nghĩa địa
Chuyên ngành kỹ thuật
nghĩa địa
nghĩa trang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cemetery; cemetery plot; cemetery gate
Dễ nhầm
- cemetery is a place where people are buried; graveyard often refers to one beside a church
Mẫu câu giá trị
- “The historic cemetery is open to visitors during the day.” (Nghĩa trang lịch sử mở cửa đón khách vào ban ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật