Nghĩa tiếng Việt của
celebrity
Phiên âm Mỹ /səˈlɛbɹɪti/ BrE /səˈlɛbrɪti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "celebrity" phát âm Mỹ /səˈlɛbɹɪti/ Anh /səˈlɛbrɪti/ — audio file: celebrity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nổi danh, sự nổi tiếng, danh tiếng
nhân vật có danh tiếng, người nổi danh
(định ngữ) (thuộc) nhân vật có danh tiếng
celebrity meeting — cuộc gặp gỡ của những nhân vật có danh tiếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- television celebrity; celebrity culture; celebrate → celebrity
Dễ nhầm
- a celebrity is a famous person, especially in entertainment; public figure is broader
Mẫu câu giá trị
- “The celebrity attended the film premiere.” (Người nổi tiếng tham dự buổi công chiếu phim.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật