Nghĩa tiếng Việt của

caviar

Phiên âm Mỹ /ˈkævˌiɑɹ/ BrE /ˈkævˌiɑː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "caviar" phát âm Mỹ /ˈkævˌiɑɹ/ Anh /ˈkævˌiɑː/ — audio file: caviar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
caviar trứng cá muối
caviar to the general
đàn gảy tải trâu
Chuyên ngành kinh tế
trứng cá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trứng cá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật