Nghĩa tiếng Việt của
caviar
Phiên âm Mỹ /ˈkævˌiɑɹ/ BrE /ˈkævˌiɑː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "caviar" phát âm Mỹ /ˈkævˌiɑɹ/ Anh /ˈkævˌiɑː/ — audio file: caviar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
caviar trứng cá muối
caviar to the general
đàn gảy tải trâu
Chuyên ngành kinh tế
trứng cá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trứng cá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beluga caviar; caviar toast; caviar → fish eggs
Dễ nhầm
- caviar is salted fish eggs, especially sturgeon roe; roe is the broader term for fish eggs
Mẫu câu giá trị
- “They served caviar on small pieces of toast.” (Họ phục vụ trứng cá muối trên những miếng bánh mì nướng nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật