Nghĩa tiếng Việt của

caveat emptor

Cụm từLatin phrase (legal principle)Biên soạn riêng

1. người mua hãy coi chừng; người mua tự chịu trách nhiệm kiểm tra (nguyên tắc truyền thống)

Cấu trúc: caveat emptor · the principle of caveat emptor · invoke caveat emptor

The seller cited caveat emptor, but consumer-protection rules still applied.

Người bán viện dẫn nguyên tắc “người mua hãy coi chừng”, nhưng các quy định bảo vệ người tiêu dùng vẫn được áp dụng.

The phrase caveat emptor reminds buyers to examine goods before purchase.

Cụm caveat emptor nhắc người mua kiểm tra hàng hóa trước khi mua.

Lưu ý: Caveat emptor nghĩa đen là “người mua hãy coi chừng”; đây là nguyên tắc truyền thống nhấn mạnh người mua cần tự tìm hiểu hàng hóa trước khi giao dịch. Cụm không có nghĩa người bán luôn được miễn trách nhiệm: luật bảo vệ người tiêu dùng và nghĩa vụ công bố thông tin thay đổi theo nơi và loại giao dịch.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a commercial principle that without a warranty the buyer takes upon himself the risk of quality

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.