Nghĩa tiếng Việt của
cave
Phiên âm Mỹ /keɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cave" phát âm Mỹ /keɪv/ — audio file: cave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý! (thầy giáo đến kia...)
Chuyên ngành kinh tế
lỗ (trong fomat)
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ lõm
động
hang
hố
hốc
khoang chứa tro
sự sụp đổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cave; cave in; cave painting
Dễ nhầm
- cave is a natural underground space; cavern is often larger or more dramatic
Mẫu câu giá trị
- “The hikers explored a cave near the limestone ridge.” (Những người đi bộ khám phá một hang động gần sườn đá vôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật