Nghĩa tiếng Việt của

cave

Phiên âm Mỹ /keɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cave" phát âm Mỹ /keɪv/ — audio file: cave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) chú ý! (thầy giáo đến kia...)
Chuyên ngành kinh tế
lỗ (trong fomat)
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ lõm
động
hang
hố
hốc
khoang chứa tro
sự sụp đổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật