Nghĩa tiếng Việt của
cavalry
Phiên âm Mỹ /ˈkævəlɹi/ BrE /ˈkævəlri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cavalry" phát âm Mỹ /ˈkævəlɹi/ Anh /ˈkævəlri/ — audio file: cavalry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kỵ binh
(như) cavalier
air mobile cavalry
kỵ binh bay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cavalry charge; cavalry officer; cavalry → mounted soldiers
Dễ nhầm
- cavalry refers to soldiers who fight on horseback or in armoured vehicles; infantry are soldiers who fight on foot
Mẫu câu giá trị
- “The cavalry advanced across the open field.” (Kỵ binh tiến qua cánh đồng trống.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật