Nghĩa tiếng Việt của

caution

Phiên âm Mỹ /ˈkɑʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "caution" phát âm Mỹ /ˈkɑʃən/ — audio file: caution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thận trọng, sự cẩn thận
to act with caution — hành động thận trọng
caution! — chú ý! cẩn thận!
lời cảnh cáo, lời quở trách
to be dismissed with a caution — bị cảnh cáo và cho về
(thông tục) người kỳ quái; vật kỳ lạ
(thông tục) người xấu như quỷ
caution is the parent of safety
(tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
ngoại động từ
báo trước, cảnh cáo
to caution somebody against something — cảnh cáo ai không được làm điều gì
cảnh cáo, quở trách
Chuyên ngành kinh tế
sự bảo đảm
sự bảo hành
sự bảo lãnh
Chuyên ngành kỹ thuật
coi chừng
thận trọng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật