Nghĩa tiếng Việt của
catastrophe
Phiên âm Mỹ /kəˈtæstɹəfi/ BrE /kəˈtæstrəfi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "catastrophe" phát âm Mỹ /kəˈtæstɹəfi/ Anh /kəˈtæstrəfi/ — audio file: catastrophe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn
kết thúc thê thảm; kết thúc của một vở bi kịch
Chuyên ngành kinh tế
thảm họa
Chuyên ngành kỹ thuật
tai họa
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
hỏng hóc tai biến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- natural catastrophe; economic catastrophe; catastrophic
Dễ nhầm
- a catastrophe is a sudden event causing great damage or suffering; disaster is the common general term
Mẫu câu giá trị
- “The flood was a catastrophe for the farming community.” (Trận lũ là thảm họa đối với cộng đồng nông nghiệp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật