Nghĩa tiếng Việt của

catalytic converter

Cụm từnoun phrase (countable; automotive)Biên soạn riêng

1. bộ chuyển đổi xúc tác (ô tô)

Cấu trúc: a catalytic converter · fit/replace a catalytic converter · catalytic-converter emissions control

The mechanic found that the catalytic converter needed replacing.

Thợ máy phát hiện bộ chuyển đổi xúc tác cần được thay.

A catalytic converter reduces several harmful pollutants in vehicle exhaust.

Bộ chuyển đổi xúc tác làm giảm một số chất ô nhiễm có hại trong khí thải xe.

Lưu ý: Catalytic converter là bộ chuyển đổi xúc tác trong hệ thống xả xe, dùng chất xúc tác để biến một số khí ô nhiễm trong khí thải thành các chất ít độc hại hơn. Thiết bị làm giảm phát thải nhưng không khiến xe “không phát thải”; cách gọi rút gọn là cat.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a converter that uses a platinum-iridium catalyst to oxidize pollutants and carbon monoxide into carbon dioxide and water; an antipollution device on an automotive exhaust system

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.