Nghĩa tiếng Việt của
cassandra
Phiên âm Mỹ /kəˈsændɹə/ BrE /kəˈsændrə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cassandra" phát âm Mỹ /kəˈsændɹə/ Anh /kəˈsændrə/ — audio file: cassandra.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người báo trước tai hoạ
người không ai nghe những lời cảnh báo đúng đắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cassandra (Greek myth/name); Cassandra → proper name
Dễ nhầm
- Cassandra is a figure in Greek mythology whose true warnings were ignored; it is also a personal name
Mẫu câu giá trị
- “The novel’s Cassandra warned the city of danger.” (Nhân vật Cassandra trong tiểu thuyết cảnh báo thành phố về hiểm họa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật