Nghĩa tiếng Việt của
casino
Phiên âm Mỹ /kəˈsinoʊ/ BrE /kəˈsinəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "casino" phát âm Mỹ /kəˈsinoʊ/ Anh /kəˈsinəʊ/ — audio file: casino.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
câu lạc bộ, nhà chơi
sòng bạc
Chuyên ngành kinh tế
sòng bạc
Chuyên ngành kỹ thuật
cadinô
Lĩnh vực: xây dựng
sòng bạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to a casino; casino game; casino resort
Dễ nhầm
- casino is a place where people gamble; gambling establishment is a formal description
Mẫu câu giá trị
- “The hotel has a casino and several restaurants.” (Khách sạn có sòng bạc và vài nhà hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật