Nghĩa tiếng Việt của
calculations
Phiên âm Mỹ /ˌkælkjəˈleɪʃənz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "calculations" phát âm Mỹ /ˌkælkjəˈleɪʃənz/ — audio file: calculations.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “calculation” ~C1
-sự thanh toán
sự tính toán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- do the calculations; mathematical calculations; calculation → calculations
Dễ nhầm
- calculations are processes or results of working with numbers; estimate is an approximate calculation
Mẫu câu giá trị
- “The engineer checked the calculations twice.” (Kỹ sư kiểm tra các phép tính hai lần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật