Nghĩa tiếng Việt của
cage
Phiên âm Mỹ /keɪdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cage" phát âm Mỹ /keɪdʒ/ — audio file: cage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lồng, chuồng, cũi
trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao
buồng (thang máy)
bộ khung, bộ sườn (nhà...)
ngoại động từ
nhốt vào lồng, nhốt vào cũi
giam giữ
Chuyên ngành kinh tế
buồng
đàn
khoang
khung
phòng quỹ
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ máy
buồng
buồng thang máy
gàu
giá đỡ
kho
khung
khuôn
lồng
lồng sóng
lồng thanh điện
lớp bọc
vỏ bọc
vỏ hộp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
buồng (thang máy)
vòng cách (ổ trục)
vòng cánh (ổ lăn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bird cage; cage somebody in; cage match
Dễ nhầm
- cage is an enclosure, often made of bars or wire; enclosure is broader
Mẫu câu giá trị
- “The rescue centre built a larger cage for the injured owl.” (Trung tâm cứu hộ xây lồng lớn hơn cho con cú bị thương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật