Nghĩa tiếng Việt của

cage

Phiên âm Mỹ /keɪdʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cage" phát âm Mỹ /keɪdʒ/ — audio file: cage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lồng, chuồng, cũi
trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao
buồng (thang máy)
bộ khung, bộ sườn (nhà...)
ngoại động từ
nhốt vào lồng, nhốt vào cũi
giam giữ
Chuyên ngành kinh tế
buồng
đàn
khoang
khung
phòng quỹ
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ máy
buồng
buồng thang máy
gàu
giá đỡ
kho
khung
khuôn
lồng
lồng sóng
lồng thanh điện
lớp bọc
vỏ bọc
vỏ hộp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
buồng (thang máy)
vòng cách (ổ trục)
vòng cánh (ổ lăn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật