Nghĩa tiếng Việt của
caesar
Phiên âm Mỹ /ˈsizɚ/ BrE /ˈsizə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "caesar" phát âm Mỹ /ˈsizɚ/ Anh /ˈsizə/ — audio file: caesar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
danh hiệu của các hoàng đế La Mã từ Augustus đến Hadrian
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Caesar is a Roman title/name; Caesar salad is named after restaurateur Caesar Cardini
Dễ nhầm
- Capitalize Caesar as a historical name/title; both dictionaries do not provide this proper-name headword
Mẫu câu giá trị
- “Julius Caesar crossed the Rubicon in 49 BC.” (Julius Caesar vượt sông Rubicon vào năm 49 trước Công nguyên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật