Nghĩa tiếng Việt của
burke
Phiên âm Mỹ /bɝk/ BrE /bɜːk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "burke" phát âm Mỹ /bɝk/ Anh /bɜːk/ — audio file: burke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một việc xấu...)
thu hồi (một cuốn sách) trước khi phát hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Burke (surname); Burke → proper name
Dễ nhầm
- Burke is a surname and may appear in names of people or places; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “Burke will lead the discussion tomorrow.” (Burke sẽ chủ trì cuộc thảo luận ngày mai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật