Nghĩa tiếng Việt của

bunsen burner

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. đèn Bunsen/đèn đốt khí phòng thí nghiệm

Cấu trúc: light/turn off a Bunsen burner · heat a sample over a Bunsen burner · a laboratory Bunsen burner

The students heated the solution over a Bunsen burner.

Học sinh đun nóng dung dịch trên đèn Bunsen.

The technician checked that every Bunsen burner was turned off.

Kỹ thuật viên kiểm tra để bảo đảm mọi đèn Bunsen đã được tắt.

Lưu ý: Bunsen burner là đèn đốt khí dùng trong phòng thí nghiệm để tạo ngọn lửa nóng; người dùng điều chỉnh lượng khí và không khí để thay đổi đặc tính ngọn lửa. Tên thiết bị gắn với nhà hóa học Robert Bunsen, nhưng không nên suy ra ông là người duy nhất chế tạo thiết kế đầu tiên.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a gas burner used in laboratories; has an air valve to regulate the mixture of gas and air (Synonyms: bunsen, etna)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.