Nghĩa tiếng Việt của
broom
Phiên âm Mỹ /bɹum/ BrE /brum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "broom" phát âm Mỹ /bɹum/ Anh /brum/ — audio file: broom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây đậu chổi
cái chổi
new broom
thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan)
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn chải
chổi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chổi điện
Lĩnh vực: xây dựng
chổi quét
đầu gỗ loe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sweep with a broom; broom closet; broom → cleaning tool
Dễ nhầm
- a broom is a long-handled brush used for sweeping; a mop is used with water to clean floors
Mẫu câu giá trị
- “She swept the leaves into a pile with a broom.” (Cô dùng chổi quét lá thành một đống.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật