Nghĩa tiếng Việt của

bronze

Phiên âm Mỹ /bɹɑnz/ BrE /brɑnz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bronze" phát âm Mỹ /bɹɑnz/ Anh /brɑnz/ — audio file: bronze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồng thiếc
đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
màu đồng thiếc
the bronze age — thời kỳ đồng thiếc
ngoại động từ
làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
nội động từ
sạm màu đồng thiếc
Chuyên ngành kinh tế
đồng
tiền đồng
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng đen
đồng đỏ
đồng thanh
đồng thau
Lĩnh vực: điện lạnh
đồng điếu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phủ lớp đồng thanh
Lĩnh vực: xây dựng
tượng đồng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật