Nghĩa tiếng Việt của
british
Phiên âm Mỹ /ˈbɹɪtɪʃ/ BrE /ˈbrɪtɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "british" phát âm Mỹ /ˈbɹɪtɪʃ/ Anh /ˈbrɪtɪʃ/ — audio file: british.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(thuộc) Anh
British warm
áo khoác ngắn của quân đội
danh từ
the british người Anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- British English/citizen/railway; the British
Dễ nhầm
- British is capitalized; use British for the UK generally and English for England specifically
Mẫu câu giá trị
- “The museum has a collection of British landscape paintings.” (Bảo tàng có bộ sưu tập tranh phong cảnh Anh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật