Nghĩa tiếng Việt của
britain
Phiên âm Mỹ /ˈbɹɪtən/ BrE /ˈbrɪtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "britain" phát âm Mỹ /ˈbɹɪtən/ Anh /ˈbrɪtən/ — audio file: britain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- giống như Great Britain
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Britain; Great Britain; British
Dễ nhầm
- Britain is a proper name and capitalized; Great Britain is the island of England, Scotland and Wales, while the UK also includes Northern Ireland
Mẫu câu giá trị
- “The train tour passes through several regions of Britain.” (Chuyến tàu tham quan đi qua một số vùng của Anh quốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật