Nghĩa tiếng Việt của

brigade

Phiên âm Mỹ /bɹəˈɡeɪd/ BrE /brəˈɡeɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "brigade" phát âm Mỹ /bɹəˈɡeɪd/ Anh /brəˈɡeɪd/ — audio file: brigade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) lữ đoàn
đội tàu
a fire brigade — một đội cứu hoả
ngoại động từ
tổ chức thành lữ đoàn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đội sản xuất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật