Nghĩa tiếng Việt của
brent
Phiên âm Mỹ /bɹɛnt/ BrE /brɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "brent" phát âm Mỹ /bɹɛnt/ Anh /brɛnt/ — audio file: brent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) ngỗng trời branta
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Brent (given name/surname); Brent → proper name
Dễ nhầm
- Brent is a given name and surname; Brent can also appear in names such as Brent oil, so capitalize proper names
Mẫu câu giá trị
- “Brent will meet us after the game.” (Brent sẽ gặp chúng tôi sau trận đấu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật