Nghĩa tiếng Việt của
bravo
Phiên âm Mỹ /ˈbɹɑvoʊ/ BrE /ˈbrɑvəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bravo" phát âm Mỹ /ˈbɹɑvoʊ/ Anh /ˈbrɑvəʊ/ — audio file: bravo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều bravos /'brɑ:'vouz/, bravoes /'brɑ:'vouz/
kẻ đi giết người thuê
kẻ cướp
danh từ
lời hoan hô
thán từ
hay!, hay lắm!, hoan hô!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bravo! to praise a performance; bravo as a code word for B
Dễ nhầm
- bravo is an exclamation of approval or a NATO spelling-alphabet word; applause is a noun
Mẫu câu giá trị
- “The audience shouted “Bravo!” at the end of the concert.” (Khán giả hô “Bravo!” khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật