Nghĩa tiếng Việt của
bourbon
Phiên âm Mỹ /ˈbɝbən/ BrE /ˈbɜːbən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bourbon" phát âm Mỹ /ˈbɝbən/ Anh /ˈbɜːbən/ — audio file: bourbon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) kẻ phản động
rượu uytky ngô
Chuyên ngành kinh tế
rượu ngô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bourbon whiskey; bourbon vanilla; Bourbon → US whiskey/style
Dễ nhầm
- bourbon is an American whiskey traditionally made mostly from corn; Scotch whisky is made in Scotland
Mẫu câu giá trị
- “They served bourbon after dinner.” (Họ phục vụ bourbon sau bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật