Nghĩa tiếng Việt của
bouquet
Phiên âm Mỹ /buˈkeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bouquet" phát âm Mỹ /buˈkeɪ/ — audio file: bouquet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bó hoa
hương vị (rượu); hương thơm phảng phất
(Mỹ) lời chúc mừng
Chuyên ngành kinh tế
hương vị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bouquet of flowers; wine bouquet; bouquet → arrangement
Dễ nhầm
- a bouquet is a bunch of flowers arranged together or the smell of wine; an arrangement is the general term
Mẫu câu giá trị
- “He gave her a bouquet of yellow roses.” (Anh tặng cô một bó hoa hồng vàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật