Nghĩa tiếng Việt của
bonus
Phiên âm Mỹ /ˈboʊnəs/ BrE /ˈbəʊnəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bonus" phát âm Mỹ /ˈboʊnəs/ Anh /ˈbəʊnəs/ — audio file: bonus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiền thưởng
tiền các
lợi tức chia thêm (cho người có cổ phần; (Mỹ) cho người có bảo hiểm)
Chuyên ngành kinh tế
cổ tức chia thêm
hoa hồng (tiền thưởng công, thù lao)
tăng khoản lương bổng
tiền bớt
tiền lãi cổ phần
tiền phụ trách chức vụ
tiền thưởng
tiền trả thêm
Chuyên ngành kỹ thuật
lợi tức chia thêm
phần thưởng
sự tăng
thù lao
tiền hoa hồng
Lĩnh vực: xây dựng
khoản tăng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- annual bonus; bonus point; bonus → extra reward
Dễ nhầm
- a bonus is an extra payment or benefit; commission is pay based on sales or results
Mẫu câu giá trị
- “Employees received a bonus at the end of the year.” (Nhân viên nhận tiền thưởng vào cuối năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật