Nghĩa tiếng Việt của
bona fide
1. thật; chính hãng; có thật, không giả
Cấu trúc: a bona fide offer · a bona fide member/customer · a bona fide document
The gallery confirmed that the painting was a bona fide original.
Phòng tranh xác nhận bức tranh là bản gốc thật.
Only bona fide applicants will be invited to the next stage.
Chỉ những ứng viên thực sự đủ điều kiện mới được mời vào vòng tiếp theo.
2. chân thành; thiện chí
Cấu trúc: a bona fide attempt · act in good faith/bona fide · bona fide negotiations
The company made a bona fide attempt to resolve the complaint.
Công ty đã thực sự cố gắng giải quyết khiếu nại.
Both sides entered the talks bona fide, hoping to reach an agreement.
Cả hai bên bước vào cuộc đàm phán với thiện chí, hy vọng đạt được thỏa thuận.
Lưu ý: Bona fide là tính từ nghĩa là thật, chính đáng hoặc không giả mạo; cũng có nghĩa là được thực hiện một cách chân thành/thiện chí. Cụm gốc Latin thường dùng trong văn phong trang trọng và pháp lý; bản thân nó không tự xác nhận một yêu cầu có giá trị pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
bona fide C2
adjective (satellite)
- not counterfeit or copied (Synonyms: authentic, unquestionable, veritable)
"an authentic signature"
"a bona fide manuscript" - undertaken in good faith
"a bona fide offer"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.