Nghĩa tiếng Việt của
bon vivant
1. người sành hưởng thụ, thích ăn ngon và giao du
Cấu trúc: a bon vivant · a celebrated bon vivant · a bon vivant lifestyle
The chef was a bon vivant who loved hosting long dinner parties.
Đầu bếp là người sành hưởng thụ, thích tổ chức những bữa tiệc tối kéo dài.
Known as a bon vivant, he sampled restaurants wherever he travelled.
Nổi tiếng là người mê hưởng thụ, ông thử các nhà hàng ở mọi nơi mình đi qua.
Lưu ý: Bon vivant là người thích tận hưởng đời sống xã hội, đồ ăn ngon và những thú vui dễ chịu; cụm thường mang sắc thái khen ngợi hoặc vui vẻ, không nhất thiết ám chỉ người phung phí. Bon viveur là một biến thể gần nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person devoted to refined sensuous enjoyment (especially good food and drink) (Synonyms: epicure, gourmet, gastronome, epicurean, foodie)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.