Nghĩa tiếng Việt của
bobby socks
Mục trong từ điển mở: “bobby-socks”.
1. tất ngắn kiểu bobby socks (cách gọi hoài cổ ở Bắc Mỹ)
Cấu trúc: wear bobby socks · white bobby socks · bobby socks with a skirt
The singer wore a pleated skirt and white bobby socks in the old photograph.
Trong bức ảnh cũ, ca sĩ mặc váy xếp ly và đôi tất ngắn trắng.
The costume designer chose bobby socks to give the scene a 1950s look.
Nhà thiết kế phục trang chọn tất bobby socks để tạo vẻ ngoài kiểu thập niên 1950 cho cảnh phim.
Lưu ý: Bobby socks là loại tất ngắn, thường màu trắng, từng gắn với trang phục váy của các cô gái trẻ ở Bắc Mỹ, đặc biệt trong văn hóa giữa thế kỷ 20. Từ này mang sắc thái lịch sử/thời trang hoài cổ; tiếng Anh-Anh ngày nay ít dùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
bobbysocks
noun
- a sock that reaches just above the ankle (Synonyms: anklet, anklets, bobbysock)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.