Nghĩa tiếng Việt của

bob up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bỗng lòi ra, xuất hiện bất ngờ

Cấu trúc: bob up in/from · a question bobbed up

An old photo of her bobbed up on the internet.

Một tấm ảnh cũ của cô ấy bỗng lòi ra trên mạng.

New problems keep bobbing up.

Vấn đề mới cứ lòi ra mãi.

Lưu ý: Thân mật, hình ảnh cái phao nổi lên mặt nước; hay dùng cho người hoặc sự việc xuất hiện không báo trước.

Mục từ điển mở (OVDP)

-nổi lên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. originate or come into being (Synonyms: arise, come up)
    "a question arose"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.