Nghĩa tiếng Việt của
blunt
Phiên âm Mỹ /blʌnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blunt" phát âm Mỹ /blʌnt/ — audio file: blunt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cùn (lưỡi dao, kéo...)
lỗ mãng, không giữ ý tứ; thẳng thừng, toạc móng heo (lời nói)
đần, đần độn (trí óc)
(toán học) tù (góc)
blunt angle — góc tù
danh từ
chiếc kim to và ngắn
(từ lóng) tiền mặt
ngoại động từ
làm cùn
Chuyên ngành kỹ thuật
làm cùn
làm nhụt
nhụt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blunt knife; blunt criticism; be blunt with somebody
Dễ nhầm
- blunt means not sharp or direct in speech; tactless implies being direct in an unkind way
Mẫu câu giá trị
- “The knife was too blunt to cut the bread.” (Con dao quá cùn để cắt bánh mì.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật