Nghĩa tiếng Việt của

blunt

Phiên âm Mỹ /blʌnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "blunt" phát âm Mỹ /blʌnt/ — audio file: blunt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cùn (lưỡi dao, kéo...)
lỗ mãng, không giữ ý tứ; thẳng thừng, toạc móng heo (lời nói)
đần, đần độn (trí óc)
(toán học) tù (góc)
blunt angle — góc tù
danh từ
chiếc kim to và ngắn
(từ lóng) tiền mặt
ngoại động từ
làm cùn
Chuyên ngành kỹ thuật
làm cùn
làm nhụt
nhụt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật