Nghĩa tiếng Việt của

bluff

Phiên âm Mỹ /blʌf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bluff" phát âm Mỹ /blʌf/ — audio file: bluff.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có dốc đứng (bờ biển...)
cục mịch, chân thật, chất phác, không biết khách sáo màu mè (người)
danh từ
dốc đứng
danh từ
lời lừa gạt; lời bịp bợm
sự tháu cáy (đánh bài xì)
to call someone's bluff — bắt tháu cáy của ai
động từ
bịp, lừa gạt, lừa phỉnh
tháu cáy
Chuyên ngành kỹ thuật
dốc đứng
vách đứng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bờ cao dốc đứng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bờ treo
vách đá đứng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
vách dựng đứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật