Nghĩa tiếng Việt của
blouse
Phiên âm Mỹ /blaʊs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blouse" phát âm Mỹ /blaʊs/ — audio file: blouse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áo cánh (đàn bà, trẻ con)
áo choàng, áo bờ-lu (mặc khi làm việc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- silk blouse; blouse and skirt; blouse → top
Dễ nhầm
- a blouse is a loose garment for the upper body, traditionally worn by women; shirt is a broader term
Mẫu câu giá trị
- “She wore a white blouse to the interview.” (Cô mặc áo blouse trắng đến buổi phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật