Nghĩa tiếng Việt của
blossom
Phiên âm Mỹ /ˈblɑsəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blossom" phát âm Mỹ /ˈblɑsəm/ — audio file: blossom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hoa (của cây ăn quả)
in blossom — đang ra hoa
(nghĩa bóng) sự hứa hẹn, niềm hy vọng
nội động từ
ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cherry blossom; blossom into something; blossom → bloom
Dễ nhầm
- blossom means produce flowers or develop in a promising way; flower is the general verb for producing flowers
Mẫu câu giá trị
- “The friendship blossomed over the summer.” (Tình bạn phát triển trong suốt mùa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật