Nghĩa tiếng Việt của
bloom
Phiên âm Mỹ /blum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bloom" phát âm Mỹ /blum/ — audio file: bloom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hoa
sự ra hoa
in bloom — đang ra hoa
(nghĩa bóng) tuổi thanh xuân; thời kỳ rực rỡ, thời kỳ tươi đẹp nhất
in the full bloom of youth — trong lúc tuổi thanh xuân tươi đẹp nhất
phấn (ở vỏ quả)
sắc hồng hào khoẻ mạnh; vẻ tươi
to take the bloom off — làm mất tươi
nội động từ
có hoa, ra hoa, nở hoa
(nghĩa bóng) ở thời kỳ rực rỡ, ở thời kỳ tươi đẹp nhất
danh từ
(kỹ thuật) thỏi đúc (sắt thép)
ngoại động từ
(kỹ thuật) đúc (sắt thép) thành thỏi
Chuyên ngành kinh tế
hoa
phấn (quả)
Chuyên ngành kỹ thuật
bi khuấy
bi khuấy luyện
bọt màn hình
làm mờ
lớp cán thô/lớp bao phủ
phôi lớn
phôi ống
sắt hạt
sự mờ
súc
Lĩnh vực: xây dựng
khoáng vật dạng chất
làm nhòe
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khối thép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khối thép cán
màng ẩm
phôi lờn
tạo thỏi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in full bloom; bloom into confidence; bloom → flower
Dễ nhầm
- bloom means produce flowers or develop successfully; blossom is a close synonym, often suggesting growth
Mẫu câu giá trị
- “The cherry trees bloom in early spring.” (Những cây anh đào nở hoa vào đầu mùa xuân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật