Nghĩa tiếng Việt của
bleep
Phiên âm Mỹ /blip/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bleep" phát âm Mỹ /blip/ — audio file: bleep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
tiếng bíp bíp (từ vệ tinh Liên xô đầu tiên phát ra)
nội động từ
phát ra tiếng bíp bíp (vệ tinh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bleep; bleep out a word; bleeping sound
Dễ nhầm
- bleep is a short electronic sound or the act of replacing a word with a tone; beep is a common alternative
Mẫu câu giá trị
- “The broadcast bleeped out the name of the private caller.” (Chương trình phát sóng dùng tiếng bíp để che tên người gọi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật