Nghĩa tiếng Việt của
biscuit
Phiên âm Mỹ /ˈbɪskət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "biscuit" phát âm Mỹ /ˈbɪskət/ — audio file: biscuit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bánh quy
(Mỹ) bánh quy mặn (thường ăn nóng với bơ); bánh bơ tròn
đồ sứ mới nung lần thứ nhất (chưa tráng men)
màu bánh quy, màu nâu nhạt
tính từ
màu bánh quy, nâu nhạt
Chuyên ngành kinh tế
bánh mỳ
Chuyên ngành kỹ thuật
đồ gốm mộc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đồ sứ mới nung lần 1, chưa tráng men
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khuôn vỏ mỏng (đúc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chocolate biscuit; biscuit tin; biscuit → cookie (US for sweet baked item)
Dễ nhầm
- biscuit means a small baked item, usually sweet in British English; in the US, biscuit often means a soft savoury bread
Mẫu câu giá trị
- “She had a biscuit with her tea.” (Cô ăn một chiếc bánh quy cùng trà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật