Nghĩa tiếng Việt của
birds eye
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “bird's eye”.
1. toàn cảnh nhìn từ trên cao
Cấu trúc: a bird's-eye view of
The drone shot gives a bird's-eye view of the bay.
Cú quay drone cho toàn cảnh vịnh từ trên cao.
From the tower you get a bird's-eye view of the old town.
Từ tháp, bạn nhìn được toàn cảnh phố cổ.
Lưu ý: Chuẩn viết "bird\'s-eye view" (gạch nối, có nháy); "Birds Eye" viết liền là thương hiệu đậu Hà Lan.
Mục từ điển mở (OVDP)
-mắt gỗ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
bird's eye
noun
- Old World plant with axillary racemes of blue-and-white flowers (Synonyms: germander speedwell, Veronica chamaedrys)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.