Nghĩa tiếng Việt của
biology
Phiên âm Mỹ /bˈaɪɑlədʒi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "biology" phát âm Mỹ /bˈaɪɑlədʒi/ — audio file: biology.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sinh vật học
Chuyên ngành kỹ thuật
sinh học
Lĩnh vực: y học
sinh vật học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- study biology; marine biology; biological
Dễ nhầm
- biology is the scientific study of living organisms; ecology focuses on how organisms interact with their environment
Mẫu câu giá trị
- “He chose biology as his university major.” (Anh chọn sinh học làm chuyên ngành đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật