Nghĩa tiếng Việt của
benjamin
Phiên âm Mỹ /ˈbɛndʒəmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "benjamin" phát âm Mỹ /ˈbɛndʒəmən/ — audio file: benjamin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) benzoin
con bé, con út
đứa bé kháu khỉnh
benjamin's mess
phần chia hậu hĩ (cho con út)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Benjamin (given name); Benjamin → proper name
Dễ nhầm
- Benjamin is a masculine given name, especially known from the Bible; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Benjamin brought the signed documents.” (Benjamin mang các tài liệu đã ký đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật