Nghĩa tiếng Việt của
behold
Phiên âm Mỹ /bɪˈhoʊld/ BrE /bɪˈhəʊld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "behold" phát âm Mỹ /bɪˈhoʊld/ Anh /bɪˈhəʊld/ — audio file: behold.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
(bất qui tắc) ngoại động từ beheld /bi'held/
nhìn ngắm
thấy, trông thấy
thán từ
chú ý!, để ý!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Behold the view; behold → literary see
Dễ nhầm
- behold is a formal or literary verb meaning look at or see; observe is the neutral term
Mẫu câu giá trị
- “Behold the mountains at sunrise.” (Hãy ngắm những ngọn núi lúc bình minh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật