Nghĩa tiếng Việt của
beck
Phiên âm Mỹ /bɛk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beck" phát âm Mỹ /bɛk/ — audio file: beck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
suối (ở núi)
danh từ
sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu)
to be at someone's beck and call
hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai; ngoan ngoãn phục tùng ai
động từ
vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng chảy nhỏ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
suối vùng núi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beck and call; Beck (surname); beck → small stream or signal
Dễ nhầm
- beck can mean a small stream in northern England or a gesture calling someone; it also appears in names
Mẫu câu giá trị
- “The farmhouse stood beside a narrow beck.” (Nông trại nằm cạnh một con suối nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật